TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nỗ lực tiếng Thái là gì?

"nỗ lực" trong tiếng Thái là ความพยายาม (danh từ).

ความพยายาม Danh từ

kwaam-pá-yaa-yaamRTGS khwam-pha-ya-yam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cố gắng, nỗ lực.

Xem đầy đủ từ "ความพยายาม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nỗ lực tiếng Thái là gì?

"nỗ lực" trong tiếng Thái là ความพยายาม (kwaam-pá-yaa-yaam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.