ความพยายาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความพยายาม nghĩa là sự cố gắng, nỗ lực.
Nghĩa của ความพยายาม
Danh từ
- Sự cố gắng, nỗ lực. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of พยายาม (pá-yaa-yaam)
Câu hỏi thường gặp
ความพยายาม nghĩa là gì?
ความพยายาม (danh từ) nghĩa là sự cố gắng, nỗ lực.
ความพยายาม đọc thế nào?
ความพยายาม đọc là kwaam-pá-yaa-yaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-pha-ya-yam; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), pá (thanh cao), yaa (thanh trung), yaam (thanh trung).