TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nắm chặt tiếng Thái là gì?

"nắm chặt" trong tiếng Thái là กำ (động từ).

กำ Động từ

gamRTGS kam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm (tay), nắm chặt.

Xem đầy đủ từ "กำ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nắm chặt tiếng Thái là gì?

"nắm chặt" trong tiếng Thái là กำ (gam) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.