TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nấu tiếng Thái là gì?

"nấu" trong tiếng Thái là ทำอาหาร (động từ).

ทำอาหาร Động từ

tam-aa-hǎanRTGS tham-a-han giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu, nấu chín, nấu ăn.

  • ทอมทำอาหาร Tom nấu ăn.

Xem đầy đủ từ "ทำอาหาร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nấu tiếng Thái là gì?

"nấu" trong tiếng Thái là ทำอาหาร (tam-aa-hǎan) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.