TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nước cộng hòa tiếng Thái là gì?

"nước cộng hòa" trong tiếng Thái là สาธารณรัฐ (danh từ).

สาธารณรัฐ Danh từ

sǎa-taa-rá-ná-rátRTGS sa-tha-ra-na-rat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước cộng hòa.

Xem đầy đủ từ "สาธารณรัฐ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nước cộng hòa tiếng Thái là gì?

"nước cộng hòa" trong tiếng Thái là สาธารณรัฐ (sǎa-taa-rá-ná-rát) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.