Nông nghiệp tiếng Thái là gì?
"nông nghiệp" trong tiếng Thái là เกษตรกรรม (danh từ).
เกษตรกรรม Danh từ
gà-sèet-dtrà-gamRTGS ka-set-tra-kam giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông nghiệp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nông nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nông nghiệp tiếng Thái là gì?
"nông nghiệp" trong tiếng Thái là เกษตรกรรม (gà-sèet-dtrà-gam) (danh từ).