TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Muay thái tiếng Thái là gì?

"muay thái" trong tiếng Thái là มวยไทย (danh từ).

มวยไทย Danh từ

muai-taiRTGS muai-thai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muay Thái.

Xem đầy đủ từ "มวยไทย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Muay thái tiếng Thái là gì?

"muay thái" trong tiếng Thái là มวยไทย (muai-tai) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.