Me tiếng Thái là gì?
"me" trong tiếng Thái là มะขาม (danh từ).
มะขาม Danh từ
má-kǎamRTGS ma-kham giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Me.
Câu hỏi thường gặp
Me tiếng Thái là gì?
"me" trong tiếng Thái là มะขาม (má-kǎam) (danh từ).
"me" trong tiếng Thái là มะขาม (danh từ).
má-kǎamRTGS ma-kham giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Me.
"me" trong tiếng Thái là มะขาม (má-kǎam) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.