TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ma-rốc tiếng Thái là gì?

"ma-rốc" trong tiếng Thái là โมร็อกโก (danh từ riêng).

โมร็อกโก Danh từ riêng

moo-rɔ́k-gooRTGS mo-rok-ko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma-rốc.

Xem đầy đủ từ "โมร็อกโก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Ma-rốc tiếng Thái là gì?

"ma-rốc" trong tiếng Thái là โมร็อกโก (moo-rɔ́k-goo) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.