TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ma ní tiếng Thái là gì?

"ma ní" trong tiếng Thái là มะนิลา (danh từ riêng).

มะนิลา Danh từ riêng

má-ní-laaRTGS ma-ni-la giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma Ní, Mã Ni La.

Xem đầy đủ từ "มะนิลา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Ma ní tiếng Thái là gì?

"ma ní" trong tiếng Thái là มะนิลา (má-ní-laa) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.