TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Mục sư tiếng Thái là gì?

"mục sư" trong tiếng Thái là พระ (danh từ), นักบวช (danh từ).

พระ Danh từ

práRTGS phra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục sư, linh mục.

Xem đầy đủ từ "พระ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

นักบวช Danh từ

nák-bùuatRTGS nak-buat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục sư, linh mục.

Xem đầy đủ từ "นักบวช": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Mục sư tiếng Thái là gì?

"mục sư" trong tiếng Thái là พระ (prá) (danh từ), นักบวช (nák-bùuat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.