TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Mở tiếng Thái là gì?

"mở" trong tiếng Thái là เปิด (động từ).

เปิด Động từ

bpə̀ətRTGS poet giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở.

  • เปิดหนังสือครับ Mở sách ra!
  • ฉันเปิดกล่องและมองเข้าไปข้างใน Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.

Xem đầy đủ từ "เปิด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Mở tiếng Thái là gì?

"mở" trong tiếng Thái là เปิด (bpə̀ət) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.