TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Một tiếng Thái là gì?

"một" trong tiếng Thái là หนึ่ง.

หนึ่ง

nʉ̀ngRTGS nueng giọng máy của trình duyệt

  • มันคือหนึ่งในเมืองที่สวยที่สุดในโลก Đó là một trong những thành phố đẹp nhất thế giới.
  • คนหนึ่งสามารถหาเวลาได้เสมอ Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.

Xem đầy đủ từ "หนึ่ง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Một tiếng Thái là gì?

"một" trong tiếng Thái là หนึ่ง (nʉ̀ng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.