TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Mười một tiếng Thái là gì?

"mười một" trong tiếng Thái là สิบเอ็ด (số từ).

สิบเอ็ด Số từ

sìp-ètRTGS sip-et giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười một.

  • ฉันเรียนตั้งแต่แปดโมงถึงสิบเอ็ดโมง Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ.

Xem đầy đủ từ "สิบเอ็ด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Mười một tiếng Thái là gì?

"mười một" trong tiếng Thái là สิบเอ็ด (sìp-èt) (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.