TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Mã lai tiếng Thái là gì?

"mã lai" trong tiếng Thái là มาเลเซีย (danh từ riêng).

มาเลเซีย Danh từ riêng

maa-lee-siiaRTGS ma-le-sia giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma-lai-xi-a, Mã Lai.

Xem đầy đủ từ "มาเลเซีย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Mã lai tiếng Thái là gì?

"mã lai" trong tiếng Thái là มาเลเซีย (maa-lee-siia) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.