TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Mây tiếng Thái là gì?

"mây" trong tiếng Thái là เมฆ (danh từ).

เมฆ Danh từ

mêekRTGS mek giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mây.

  • ที่โน้นมีเมฆฝน Bên đó có mây mưa.

Xem đầy đủ từ "เมฆ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Mây tiếng Thái là gì?

"mây" trong tiếng Thái là เมฆ (mêek) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.