TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Màu hồng tiếng Thái là gì?

"màu hồng" trong tiếng Thái là ชมพู (tính từ).

ชมพู Tính từ

chom-puuRTGS chom-phu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu hồng.

Xem đầy đủ từ "ชมพู": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màu hồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Màu hồng tiếng Thái là gì?

"màu hồng" trong tiếng Thái là ชมพู (chom-puu) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.