TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Luyện tập tiếng Thái là gì?

"luyện tập" trong tiếng Thái là แบบฝึกหัด (danh từ).

แบบฝึกหัด Danh từ

bɛ̀ɛp-fʉ̀k-hàtRTGS baep-fuek-hat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luyện tập.

Xem đầy đủ từ "แบบฝึกหัด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Luyện tập tiếng Thái là gì?

"luyện tập" trong tiếng Thái là แบบฝึกหัด (bɛ̀ɛp-fʉ̀k-hàt) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.