TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Liên hợp quốc tiếng Thái là gì?

"liên hợp quốc" trong tiếng Thái là สหประชาชาติ (danh từ riêng).

สหประชาชาติ Danh từ riêng

sà-hà-bprà-chaa-châatRTGS sa-ha-pra-cha-chat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên Hiệp Quốc, Liên Hợp Quốc.

Xem đầy đủ từ "สหประชาชาติ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Liên hợp quốc tiếng Thái là gì?

"liên hợp quốc" trong tiếng Thái là สหประชาชาติ (sà-hà-bprà-chaa-châat) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.