TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Liên bang tiếng Thái là gì?

"liên bang" trong tiếng Thái là สหภาพ (danh từ), สหพันธ์ (danh từ), สหพันธรัฐ (danh từ).

สหภาพ Danh từ

sà-hà-pâapRTGS sa-ha-phap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên minh, liên bang.

Xem đầy đủ từ "สหภาพ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สหพันธ์ Danh từ

sà-hà-panRTGS sa-ha-phan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên bang.

Xem đầy đủ từ "สหพันธ์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สหพันธรัฐ Danh từ

sà-hà-pan-tá-rátRTGS sa-ha-phan-tha-rat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên bang.

Xem đầy đủ từ "สหพันธรัฐ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Liên bang tiếng Thái là gì?

"liên bang" trong tiếng Thái là สหภาพ (sà-hà-pâap) (danh từ), สหพันธ์ (sà-hà-pan) (danh từ), สหพันธรัฐ (sà-hà-pan-tá-rát) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.