TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lang thang tiếng Thái là gì?

"lang thang" trong tiếng Thái là ท่องเที่ยว (động từ).

ท่องเที่ยว Động từ

tɔ̂ng-tîaoRTGS thong-thiao giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lang thang.

Xem đầy đủ từ "ท่องเที่ยว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Lang thang tiếng Thái là gì?

"lang thang" trong tiếng Thái là ท่องเที่ยว (tɔ̂ng-tîao) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.