TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lớp học tiếng Thái là gì?

"lớp học" trong tiếng Thái là ห้องเรียน (danh từ).

ห้องเรียน Danh từ

hɔ̂ng-riianRTGS hong-rian giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp học, phòng học, lớp.

  • อย่าพูดในห้องเรียน Không được nói chuyện trong lớp học.

Xem đầy đủ từ "ห้องเรียน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Lớp học tiếng Thái là gì?

"lớp học" trong tiếng Thái là ห้องเรียน (hɔ̂ng-riian) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.