TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lịch sự tiếng Thái là gì?

"lịch sự" trong tiếng Thái là สุภาพ (tính từ).

สุภาพ Tính từ

sù-pâapRTGS su-phap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sự, lễ phép.

  • ฉันคิดว่าเป็นการดีที่สุดถ้าจะไม่สุภาพ tôi nghĩ điều tốt nhất là không mất lịch sự

Xem đầy đủ từ "สุภาพ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lịch sự tiếng Thái là gì?

"lịch sự" trong tiếng Thái là สุภาพ (sù-pâap) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.