TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lịch tiếng Thái là gì?

"lịch" trong tiếng Thái là ปฏิทิน (danh từ).

ปฏิทิน Danh từ

bpà-dtì-tinRTGS pa-ti-thin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch.

Xem đầy đủ từ "ปฏิทิน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Lịch tiếng Thái là gì?

"lịch" trong tiếng Thái là ปฏิทิน (bpà-dtì-tin) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.