TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปฏิทิน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpà-dtì-tinRTGS pa-ti-thin /pa˨˩.ti˨˩.tʰin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungทินtinthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปฏิทิน nghĩa là lịch.

Nghĩa của ปฏิทิน

Danh từ

  1. Lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calendar

Câu hỏi thường gặp

ปฏิทิน nghĩa là gì?

ปฏิทิน (danh từ) nghĩa là lịch.

ปฏิทิน đọc thế nào?

ปฏิทิน đọc là bpà-dtì-tin (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ti-thin; 3 âm tiết: bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), tin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.