TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lạm phát tiếng Thái là gì?

"lạm phát" trong tiếng Thái là เงินเฟ้อ (danh từ).

เงินเฟ้อ Danh từ

ngən-fə́əRTGS ngoen-foe giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng giá, lạm phát.

Xem đầy đủ từ "เงินเฟ้อ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Lạm phát tiếng Thái là gì?

"lạm phát" trong tiếng Thái là เงินเฟ้อ (ngən-fə́ə) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.