TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lưỡi dao tiếng Thái là gì?

"lưỡi dao" trong tiếng Thái là คม (danh từ).

คม Danh từ

komRTGS khom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi dao.

Xem đầy đủ từ "คม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Lưỡi dao tiếng Thái là gì?

"lưỡi dao" trong tiếng Thái là คม (kom) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.