TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lương tâm tiếng Thái là gì?

"lương tâm" trong tiếng Thái là สำนึก (danh từ).

สำนึก Danh từ

sǎm-nʉ́kRTGS sam-nuek giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương tâm.

Xem đầy đủ từ "สำนึก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lương tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lương tâm tiếng Thái là gì?

"lương tâm" trong tiếng Thái là สำนึก (sǎm-nʉ́k) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.