TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lê nin tiếng Thái là gì?

"lê nin" trong tiếng Thái là เลนิน (danh từ riêng).

เลนิน Danh từ riêng

lee-ninRTGS le-nin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lê nin, lênin, lê-nin, Lý Ninh, Lí Ninh, Lệ Ninh.

Xem đầy đủ từ "เลนิน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Lê nin tiếng Thái là gì?

"lê nin" trong tiếng Thái là เลนิน (lee-nin) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.