TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lãnh hải tiếng Thái là gì?

"lãnh hải" trong tiếng Thái là น่านน้ำ (danh từ).

น่านน้ำ Danh từ

nâan-náamRTGS nan-nam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh hải, vùng biển, hải phận.

Xem đầy đủ từ "น่านน้ำ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Lãnh hải tiếng Thái là gì?

"lãnh hải" trong tiếng Thái là น่านน้ำ (nâan-náam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.