TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Kinh tế học tiếng Thái là gì?

"kinh tế học" trong tiếng Thái là เศรษฐศาสตร์ (danh từ).

เศรษฐศาสตร์ Danh từ

sèet-tà-sàatRTGS set-tha-sat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh tế học.

Xem đầy đủ từ "เศรษฐศาสตร์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Kinh tế học tiếng Thái là gì?

"kinh tế học" trong tiếng Thái là เศรษฐศาสตร์ (sèet-tà-sàat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.