TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ki-tô tiếng Thái là gì?

"ki-tô" trong tiếng Thái là คริสต์ (danh từ riêng).

คริสต์ Danh từ riêng

krítRTGS khrit giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ki-tô, ki-ri-xi-tô, Cơ Đốc, kitô.

Xem đầy đủ từ "คริสต์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ki-tô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ki-tô tiếng Thái là gì?

"ki-tô" trong tiếng Thái là คริสต์ (krít) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.