TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Kiến trúc tiếng Thái là gì?

"kiến trúc" trong tiếng Thái là สถาปัตยกรรม (danh từ).

สถาปัตยกรรม Danh từ

sà-tǎa-bpàt-dtà-yá-gamRTGS sa-tha-pat-ta-ya-kam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiến trúc.

Xem đầy đủ từ "สถาปัตยกรรม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Kiến trúc tiếng Thái là gì?

"kiến trúc" trong tiếng Thái là สถาปัตยกรรม (sà-tǎa-bpàt-dtà-yá-gam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.