Kiến trúc tiếng Thái là gì?
"kiến trúc" trong tiếng Thái là สถาปัตยกรรม (danh từ).
สถาปัตยกรรม Danh từ
sà-tǎa-bpàt-dtà-yá-gamRTGS sa-tha-pat-ta-ya-kam giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiến trúc.
Xem đầy đủ từ "สถาปัตยกรรม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
Câu hỏi thường gặp
Kiến trúc tiếng Thái là gì?
"kiến trúc" trong tiếng Thái là สถาปัตยกรรม (sà-tǎa-bpàt-dtà-yá-gam) (danh từ).