TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Khuôn viên tiếng Thái là gì?

"khuôn viên" trong tiếng Thái là วิทยาเขต (danh từ).

วิทยาเขต Danh từ

wít-tá-yaa-kèetRTGS wit-tha-ya-khet giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuôn viên, khu học xá, sân trường, cơ sở.

Xem đầy đủ từ "วิทยาเขต": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Khuôn viên tiếng Thái là gì?

"khuôn viên" trong tiếng Thái là วิทยาเขต (wít-tá-yaa-kèet) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.