TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Khoa học gia tiếng Thái là gì?

"khoa học gia" trong tiếng Thái là นักวิทยาศาสตร์ (danh từ).

นักวิทยาศาสตร์ Danh từ

nák-wít-tá-yaa-sàatRTGS nak-wit-tha-ya-sat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà khoa học, khoa học gia.

Xem đầy đủ từ "นักวิทยาศาสตร์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Khoa học gia tiếng Thái là gì?

"khoa học gia" trong tiếng Thái là นักวิทยาศาสตร์ (nák-wít-tá-yaa-sàat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.