Kho tiếng Thái là gì?
"kho" trong tiếng Thái là โกดัง (danh từ), คลังสินค้า (danh từ).
โกดัง Danh từ
goo-dangRTGS ko-dang giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho hàng, kho, nhà kho.
คลังสินค้า Danh từ
klang-sǐn-káaRTGS khlang-sin-kha giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho hàng, kho, nhà kho.
Xem đầy đủ từ "คลังสินค้า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kho tiếng Thái là gì?
"kho" trong tiếng Thái là โกดัง (goo-dang) (danh từ), คลังสินค้า (klang-sǐn-káa) (danh từ).