TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Không khí tiếng Thái là gì?

"không khí" trong tiếng Thái là อากาศ (danh từ).

อากาศ Danh từ

aa-gàatRTGS a-kat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không khí.

Xem đầy đủ từ "อากาศ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Không khí tiếng Thái là gì?

"không khí" trong tiếng Thái là อากาศ (aa-gàat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.