TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Khí cầu tiếng Thái là gì?

"khí cầu" trong tiếng Thái là ลูกโป่ง (danh từ).

ลูกโป่ง Danh từ

lûuk-bpòongRTGS luk-pong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí cầu, bóng bay, bong bóng, khinh khí cầu.

Xem đầy đủ từ "ลูกโป่ง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khí cầu tiếng Thái là gì?

"khí cầu" trong tiếng Thái là ลูกโป่ง (lûuk-bpòong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.