TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Kẹo mút tiếng Thái là gì?

"kẹo mút" trong tiếng Thái là อมยิ้ม (danh từ).

อมยิ้ม Danh từ

om-yímRTGS om-yim giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẹo que, kẹo mút.

Xem đầy đủ từ "อมยิ้ม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Kẹo mút tiếng Thái là gì?

"kẹo mút" trong tiếng Thái là อมยิ้ม (om-yím) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.