In-tơ-nét tiếng Thái là gì?
"in-tơ-nét" trong tiếng Thái là อินเทอร์เน็ต (danh từ riêng).
อินเทอร์เน็ต Danh từ riêng
in-təə-nètRTGS in-thoe-net giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: In-tơ-nét, mạng toàn cầu, liên mạng, mạng.
Xem đầy đủ từ "อินเทอร์เน็ต": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
Câu hỏi thường gặp
In-tơ-nét tiếng Thái là gì?
"in-tơ-nét" trong tiếng Thái là อินเทอร์เน็ต (in-təə-nèt) (danh từ riêng).