TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

I-rắc tiếng Thái là gì?

"i-rắc" trong tiếng Thái là อิรัก (danh từ riêng).

อิรัก Danh từ riêng

ì-rákRTGS i-rak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: I-rắc.

Xem đầy đủ từ "อิรัก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

I-rắc tiếng Thái là gì?

"i-rắc" trong tiếng Thái là อิรัก (ì-rák) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.