TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hiện tượng tiếng Thái là gì?

"hiện tượng" trong tiếng Thái là ปรากฏการณ์ (danh từ).

ปรากฏการณ์ Danh từ

bpraa-gòt-dtà-gaanRTGS pra-kot-ta-kan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tượng.

Xem đầy đủ từ "ปรากฏการณ์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Hiện tượng tiếng Thái là gì?

"hiện tượng" trong tiếng Thái là ปรากฏการณ์ (bpraa-gòt-dtà-gaan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.