TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hai tiếng Thái là gì?

"hai" trong tiếng Thái là สอง (số từ).

สอง Số từ

sɔ̌ɔngRTGS song giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hai.

  • ฉันมีแมวสองตัว Tôi có hai con mèo.

Xem đầy đủ từ "สอง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Hai tiếng Thái là gì?

"hai" trong tiếng Thái là สอง (sɔ̌ɔng) (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.