TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hệ mặt trời tiếng Thái là gì?

"hệ mặt trời" trong tiếng Thái là ระบบสุริยะ (danh từ riêng).

ระบบสุริยะ Danh từ riêng

rá-bòp-sù-rí-yáRTGS ra-bop-su-ri-ya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ Mặt Trời, Thái Dương hệ.

Xem đầy đủ từ "ระบบสุริยะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Hệ mặt trời tiếng Thái là gì?

"hệ mặt trời" trong tiếng Thái là ระบบสุริยะ (rá-bòp-sù-rí-yá) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.