TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hôn nhân tiếng Thái là gì?

"hôn nhân" trong tiếng Thái là การแต่งงาน (danh từ).

การแต่งงาน Danh từ

gaan-dtɛ̀ɛng-ngaanRTGS kan-taeng-ngan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôn nhân, sự cưới xin, sự kết hôn, lể cưới.

Xem đầy đủ từ "การแต่งงาน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hôn nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hôn nhân tiếng Thái là gì?

"hôn nhân" trong tiếng Thái là การแต่งงาน (gaan-dtɛ̀ɛng-ngaan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.