TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hàng ngày tiếng Thái là gì?

"hàng ngày" trong tiếng Thái là รายวัน (tính từ).

รายวัน Tính từ

raai-wanRTGS rai-wan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng ngày, hằng ngày, mỗi ngày.

Xem đầy đủ từ "รายวัน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Hàng ngày tiếng Thái là gì?

"hàng ngày" trong tiếng Thái là รายวัน (raai-wan) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.