Hàn quốc tiếng Thái là gì?
"hàn quốc" trong tiếng Thái là เกาหลีใต้ (danh từ riêng).
เกาหลีใต้ Danh từ riêng
gao-lǐi-dtâaiRTGS kao-li-tai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàn Quốc, Nam Hàn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàn quốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hàn quốc tiếng Thái là gì?
"hàn quốc" trong tiếng Thái là เกาหลีใต้ (gao-lǐi-dtâai) (danh từ riêng).