TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hà lan tiếng Thái là gì?

"hà lan" trong tiếng Thái là เนเธอร์แลนด์ (danh từ riêng).

เนเธอร์แลนด์ Danh từ riêng

nee-tə̂ə-lɛɛnRTGS ne-thoe-laen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hà Lan.

Xem đầy đủ từ "เนเธอร์แลนด์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hà lan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hà lan tiếng Thái là gì?

"hà lan" trong tiếng Thái là เนเธอร์แลนด์ (nee-tə̂ə-lɛɛn) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.