TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Giết người tiếng Thái là gì?

"giết người" trong tiếng Thái là ฆาตกรรม (danh từ).

ฆาตกรรม Danh từ

kâat-dtà-gamRTGS khat-ta-kam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết người, vụ giết người, ám sát, vụ ám sát.

Xem đầy đủ từ "ฆาตกรรม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giết người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giết người tiếng Thái là gì?

"giết người" trong tiếng Thái là ฆาตกรรม (kâat-dtà-gam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.