TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฆาตกร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kâat-dtà-gɔɔnRTGS khat-ta-kon /kʰaːt̚˥˩.ta˨˩.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คาดkâatthanh xuốngphụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฆาตกร nghĩa là kẻ giết người.

Nghĩa của ฆาตกร

Danh từ

trang trọng
  1. Kẻ giết người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ murderer.

Câu hỏi thường gặp

ฆาตกร nghĩa là gì?

ฆาตกร (danh từ) nghĩa là kẻ giết người.

ฆาตกร đọc thế nào?

ฆาตกร đọc là kâat-dtà-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khat-ta-kon; 3 âm tiết: kâat (thanh xuống), dtà (thanh thấp), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.